VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "giá trị" (1)

Vietnamese giá trị
button1
English Nvalue
Example
Thông tin càng mới thì cáng có giá trị
The newer the information, the more valuable it is.
My Vocabulary

Related Word Results "giá trị" (4)

Vietnamese cổ phiếu có giá trị danh nghĩa
button1
English Npar value stock
My Vocabulary
Vietnamese giá trị cổ phiếu
button1
English Npar value stock
My Vocabulary
Vietnamese giá trị trái phiếu
button1
English Nbond price
My Vocabulary
Vietnamese không có giá trị
button1
English Nworthless
Example
Câu chuyện đó không có giá trị.
That story is worthless.
My Vocabulary

Phrase Results "giá trị" (8)

tác phẩm nghệ thuật có giá trị
is a valuable work of art
Cổ phiếu vô giá trị (cổ phiếu mất giá)
Stock certificate cut out of paper
Câu chuyện đó không có giá trị.
That story is worthless.
Thông tin càng mới thì cáng có giá trị
The newer the information, the more valuable it is.
Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
This contract has legal validity.
Chuỗi giá trị ngày càng phức tạp.
The value chain is increasingly complex.
Dự án có giá trị hàng tỷ đô.
The project is worth billions of dollars.
Chúng ta cần trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống.
We need to cherish traditional cultural values.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y