| Vietnamese |
giá trị
|
| English | Nvalue |
| Example |
Thông tin càng mới thì cáng có giá trị
The newer the information, the more valuable it is.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cổ phiếu có giá trị danh nghĩa
|
| English | Npar value stock |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
giá trị cổ phiếu
|
| English | Npar value stock |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
giá trị trái phiếu
|
| English | Nbond price |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
không có giá trị
|
| English | Nworthless |
| Example |
Câu chuyện đó không có giá trị.
That story is worthless.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.